Bản dịch của từ Noctuid trong tiếng Việt

Noctuid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noctuid(Noun)

nˈɑktud
nˈɑktud
01

Một loài bướm đêm thuộc họ Noctuidae; thường có cánh trước màu nhạt hoặc tối, ít nổi bật, và cánh sau có thể nhạt hoặc có màu sắc hơn.

A moth of a large family Noctuidae whose members typically have dull forewings and pale or colourful hindwings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ