Bản dịch của từ Noctuidae trong tiếng Việt

Noctuidae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noctuidae (Noun)

nˈɒktjuːˌɪdiː
ˌnɑktuˈideɪ
01

Một họ bướm đêm lớn, phần lớn hoạt động về đêm; ấu trùng của nhiều loài trong họ này được gọi là sâu cắt hoặc sâu keo

A large family of mostly nightflying moths commonly called owlet moths many species have larvae known as cutworms or armyworms

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa