Bản dịch của từ Nocturnal emission trong tiếng Việt

Nocturnal emission

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nocturnal emission(Idiom)

01

Một hiện tượng sinh lý phổ biến thường được gọi là mơ ướt.

A common physiological phenomenon often referred to as a wet dream.

这是一种常见的生理现象,通常被称为“梦遗”或“遗梦”。

Ví dụ
02

Xuất tinh tự nhiên trong giấc ngủ thường xuất hiện ở nam giới trong tuổi dậy thì hoặc thời kỳ trẻ vị thành niên.

Involuntary ejaculation during sleep, which usually occurs in adolescent boys or teenagers.

在睡眠中无意识的早泄,通常发生在青春期或青少年的男性身上。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh