Bản dịch của từ Nodder trong tiếng Việt

Nodder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nodder(Noun)

nˈɒdɐ
ˈnɑdɝ
01

Một người hoặc vật nào đó gật đầu, đặc biệt là khi tán thành hoặc đồng ý.

A person or animal nods, especially their head, to show agreement or approval.

点头的人或物,尤其是表示同意或赞同的人

Ví dụ
02

Một loại búp bê hoặc hình mô phỏng có đầu di chuyển bằng cách cúi đầu.

A type of doll or figure with a head that moves by nodding.

一种可以用来点头的可动头娃娃或人偶。

Ví dụ