Bản dịch của từ Nodder trong tiếng Việt
Nodder
Noun [U/C]

Nodder(Noun)
nˈɒdɐ
ˈnɑdɝ
01
Một người hoặc vật nào đó gật đầu, đặc biệt là khi tán thành hoặc đồng ý.
A person or animal nods, especially their head, to show agreement or approval.
点头的人或物,尤其是表示同意或赞同的人
Ví dụ
