Bản dịch của từ Doll trong tiếng Việt
Doll

Doll (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mặc đồ đẹp, trang điểm hoặc làm cho ai đó trông hấp dẫn, chỉn chu; thường dùng để nói rằng trang phục và ngoại hình của người đó được chăm chút.
Dress someone smartly and attractively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Doll (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chướng ngại tạm thời đặt trên đường đua (hoặc đường chạy ngựa) để ngăn, hướng hoặc điều chỉnh lộ trình; thường là vật cản tạm bợ trên đường đua.
A temporary barrier on a racecourse or gallop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "doll" có nghĩa chung là một món đồ chơi thường được làm hình người, sử dụng chủ yếu để chơi với trẻ em. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "doll" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào khía cạnh truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "doll" để chỉ bất kỳ loại búp bê nào, từ búp bê truyền thống đến những búp bê hiện đại, như Barbie. Cả hai biến thể đều đồng nhất về mặt phát âm và ngữ nghĩa chính.
Từ "doll" có nghĩa chung là một món đồ chơi thường được làm hình người, sử dụng chủ yếu để chơi với trẻ em. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "doll" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào khía cạnh truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "doll" để chỉ bất kỳ loại búp bê nào, từ búp bê truyền thống đến những búp bê hiện đại, như Barbie. Cả hai biến thể đều đồng nhất về mặt phát âm và ngữ nghĩa chính.
