Bản dịch của từ Doll trong tiếng Việt

Doll

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doll(Noun)

dˈɑl
dˈɑl
01

Một mô hình nhỏ của con người, thường là em bé hoặc bé gái, được làm để trẻ con chơi.

A small model of a human figure typically one of a baby or girl used as a childs toy.

小女孩玩具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chướng ngại tạm thời đặt trên đường đua (hoặc đường chạy ngựa) để ngăn, hướng hoặc điều chỉnh lộ trình; thường là vật cản tạm bợ trên đường đua.

A temporary barrier on a racecourse or gallop.

赛道上的临时障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Doll (Noun)

SingularPlural

Doll

Dolls

Doll(Verb)

dˈɑl
dˈɑl
01

Đặt một chướng ngại vật (rào, vạch, ...) chắn trước một phần đường đua (như một bước nhảy) để phần đó bị loại khỏi cuộc thi hoặc không được nhảy qua.

Place a barrier in front of a jump or other part of the course that is to be omitted from a race.

在比赛中设置障碍物以省略某部分赛道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mặc đồ đẹp, trang điểm hoặc làm cho ai đó trông hấp dẫn, chỉn chu; thường dùng để nói rằng trang phục và ngoại hình của người đó được chăm chút.

Dress someone smartly and attractively.

打扮得体,吸引人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ