Bản dịch của từ Noggin trong tiếng Việt

Noggin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noggin(Noun)

nˈɑgn
nˈɑgn
01

Một lượng rượu nhỏ (thường khoảng một phần tư pint) — tức là một chén/ly rượu nhỏ.

A small quantity of alcoholic drink typically a quarter of a pint.

小杯酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ “đầu” của một người — phần đầu chứa khuôn mặt và hộp sọ. Dùng thân mật, hơi vui nhộn.

A persons head.

头部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ