Bản dịch của từ Noir trong tiếng Việt

Noir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noir(Noun)

nˈɔɪɹ
nwɑɹ
01

Một thể loại phim hoặc truyện trinh thám/tội phạm đặc trưng bởi cái nhìn bi quan, số phận bi thảm và sự mơ hồ về đạo đức — nhân vật thường đối mặt với tham nhũng, phản bội và lựa chọn đạo đức khó khăn.

A genre of crime film or fiction characterized by cynicism fatalism and moral ambiguity.

一种以悲观、宿命和道德模糊为特征的犯罪电影或小说类型。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh