Bản dịch của từ Non-automated deployment trong tiếng Việt

Non-automated deployment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-automated deployment(Phrase)

nˌɒnɔːtˈɒmeɪtɪd dɪplˈɔɪmənt
nɑˈnɔtəˌmeɪtɪd dɪˈpɫɔɪmənt
01

Phương pháp gửi cập nhật ứng dụng mà không cần đến tự động hóa

A method of updating applications without relying on automation.

这是一种无需自动化的应用程序更新方法。

Ví dụ
02

Quá trình triển khai phần mềm thủ công, thay vì dùng các công cụ tự động

A manual software deployment process instead of using automation tools.

手动部署软件的过程,而不是使用自动化工具

Ví dụ
03

Việc triển khai các ứng dụng đòi hỏi sự can thiệp của con người

Deploying applications requires human intervention.

需要人工干预的应用部署

Ví dụ