Bản dịch của từ Non conform trong tiếng Việt
Non conform

Non conform(Verb)
Không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận hoặc thiết lập.
Fail to conform to accepted or established standards.
Non conform(Adjective)
Không tuân thủ các tiêu chuẩn đã được chấp nhận hoặc thiết lập, đặc biệt là liên quan đến ngôn ngữ; sai ngữ pháp.
Not conforming to accepted or established standards, especially in relation to language; ungrammatical.
Không phù hợp với phong tục tập quán, pháp luật hiện hành; lệch lạc.
Not conforming to prevailing customs or laws; deviant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonconform" (phi tuân thủ) là tính từ chỉ tính chất không tuân thủ hoặc không theo quy tắc, truyền thống, hoặc tiêu chuẩn xã hội nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi, ý tưởng hoặc phong cách không phù hợp với quy chuẩn chung. Hiện nay, mẫu từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm; tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, nó có thể gợi mở những khía cạnh khác nhau về sự phản kháng hoặc tự do cá nhân tại mỗi miền.
Từ "nonconform" xuất phát từ tiền tố Latin "non-", có nghĩa là "không", kết hợp với "conform" từ tiếng Latin "conformare", có nghĩa là "hình thành hoặc làm theo". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 16, để chỉ những cá nhân không tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo. Ngày nay, "nonconform" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc ý tưởng không đồng nhất với chuẩn mực truyền thống, thể hiện sự phản kháng và tính độc lập.
Từ "non-conform" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bài viết và nói, khi thảo luận về những cá nhân hoặc nhóm không tuân theo quy tắc, chuẩn mực xã hội. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và văn hóa, để chỉ những hành vi hoặc quan điểm phản kháng lại các quy ước tiêu chuẩn. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ này có thể hỗ trợ thí sinh trong việc diễn đạt ý kiến phản biện.
Từ "nonconform" (phi tuân thủ) là tính từ chỉ tính chất không tuân thủ hoặc không theo quy tắc, truyền thống, hoặc tiêu chuẩn xã hội nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi, ý tưởng hoặc phong cách không phù hợp với quy chuẩn chung. Hiện nay, mẫu từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm; tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, nó có thể gợi mở những khía cạnh khác nhau về sự phản kháng hoặc tự do cá nhân tại mỗi miền.
Từ "nonconform" xuất phát từ tiền tố Latin "non-", có nghĩa là "không", kết hợp với "conform" từ tiếng Latin "conformare", có nghĩa là "hình thành hoặc làm theo". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 16, để chỉ những cá nhân không tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo. Ngày nay, "nonconform" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc ý tưởng không đồng nhất với chuẩn mực truyền thống, thể hiện sự phản kháng và tính độc lập.
Từ "non-conform" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bài viết và nói, khi thảo luận về những cá nhân hoặc nhóm không tuân theo quy tắc, chuẩn mực xã hội. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và văn hóa, để chỉ những hành vi hoặc quan điểm phản kháng lại các quy ước tiêu chuẩn. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ này có thể hỗ trợ thí sinh trong việc diễn đạt ý kiến phản biện.
