Bản dịch của từ Non-cosmetic client trong tiếng Việt

Non-cosmetic client

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-cosmetic client(Noun)

nˌɒnkəzmˈɛtɪk klˈaɪənt
ˌnɑnkəsˈmɛtɪk ˈkɫaɪənt
01

Một khách hàng cần hoặc sử dụng dịch vụ và sản phẩm không nhằm nâng cao hay thay đổi vẻ ngoài bằng mỹ phẩm

A customer requests or involves themselves in services or products that do not enhance or alter their external appearance with cosmetics.

一位客户要求或参与的服务或产品,不会通过化妆品来增强或改变外表外观。

Ví dụ
02

Một khách hàng trong môi trường chuyên nghiệp chủ yếu quan tâm đến các chức năng hoặc dịch vụ không liên quan đến ứng dụng làm đẹp

A customer in a professional setting mainly focuses on functions or services unrelated to cosmetic applications.

一家专注于非美容用途功能或服务的专业客户

Ví dụ
03

Một người tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc dịch vụ trong lĩnh vực mà việc cải thiện vẻ ngoài không phải là trọng tâm chính.

Someone seeking assistance or services in an area where changing their appearance isn't the main focus.

有人在寻找特定领域的帮助或服务,而外貌的提升并不是他们的首要目标。

Ví dụ