Bản dịch của từ Non-enhanced lips trong tiếng Việt

Non-enhanced lips

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-enhanced lips(Noun)

nˈɒnɪnhˌænst lˈɪps
ˈnɑnɪnˈhænst ˈɫɪps
01

Đôi môi chưa qua chỉnh sửa hay cải thiện về hình thức.

Lips that have not been altered or improved in appearance

Ví dụ
02

Đôi môi tự nhiên không cần thêm mỹ phẩm

Natural lips without cosmetic enhancement

Ví dụ
03

Tình trạng của môi trong điều kiện nguyên vẹn.

The state of lips being in their original condition

Ví dụ