Bản dịch của từ Non-living environment trong tiếng Việt
Non-living environment
Noun [U/C]

Non-living environment(Noun)
nˈɒnlaɪvɪŋ ɛnvˈaɪərənmənt
ˈnɑnˈɫaɪvɪŋ ɑnˈvaɪrənmənt
01
Các yếu tố của môi trường không bị ảnh hưởng bởi sự tồn tại của các sinh vật sống
Environmental factors are not affected by the presence of living organisms.
环境的因素不会受到生物存在的影响。
Ví dụ
Ví dụ
