Bản dịch của từ Non-mathematical system trong tiếng Việt

Non-mathematical system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-mathematical system(Noun)

nˌɒnmɐθɪmˈætɪkəl sˈɪstəm
ˌnɑnˌmæθəˈmætɪkəɫ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống không dựa vào toán học trong cấu trúc hoặc hoạt động của nó

It is a system that isn't related to mathematics in its structure or functioning.

一种在其结构或运行中不涉及数学的系统

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận không dựa trên các nguyên lý toán học

A method or approach that doesn't rely on mathematical principles.

这是一种不依赖数学原理的方法或途径。

Ví dụ
03

Bất cứ cấu trúc tổ chức hay vận hành nào nằm ngoài các khung toán học

Any organizational or operational arrangements outside the framework of mathematics.

任何超出数学框架的组织安排或运营方式都属于这里所说的范围。

Ví dụ