Bản dịch của từ Non-priority sorting trong tiếng Việt

Non-priority sorting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-priority sorting(Phrase)

nˌɒnprɪˈɒrɪti sˈɔːtɪŋ
nɑnpriˈɔrɪti ˈsɔrtɪŋ
01

Mô tả các tác vụ sắp xếp mà trong đó tất cả các mục được xử lý như nhau về mặt thứ tự.

Describe the sorting tasks where all items are considered equally in order.

描述所有排序任务时,所有项目都以相同的顺序被考虑。

Ví dụ
02

Đây là cách phân loại các mục mà không nhấn mạnh tới sự khẩn cấp hoặc tầm quan trọng.

Refers to classifying items in a way that doesn't emphasize urgency or importance.

指的是以一种不强调紧迫性或重要性的方式对事物进行分类

Ví dụ
03

Quy trình sắp xếp các mục mà không chú ý đến độ ưu tiên hay tầm quan trọng của chúng.

This is a process of sorting where items are arranged without regard to their priority or importance.

这是一种分类方式,将项目按照某种顺序排列,而不考虑它们的优先级或重要性。

Ví dụ