Bản dịch của từ Non-reflective stones trong tiếng Việt

Non-reflective stones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-reflective stones(Phrase)

nˌɒnrɪflˈɛktɪv stˈəʊnz
ˈnɑnrəˈfɫɛktɪv ˈstoʊnz
01

Những viên đá không phản chiếu ánh sáng

The stone doesn't reflect light.

石头没有反射光线

Ví dụ
02

Một loại vật liệu đá có khả năng hấp thụ ánh sáng thay vì phản chiếu nó

A type of stone material that absorbs light rather than reflecting it

一种吸收光线而非反射它的石材

Ví dụ
03

Để miêu tả các loại đá quý hoặc khoáng sản nhất định không có bề mặt bóng loáng

Used to describe some types of gemstones or minerals that lack a shiny surface.

用于描述某些没有光泽表面的宝石或矿物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa