Bản dịch của từ Non-residential standard trong tiếng Việt

Non-residential standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-residential standard(Noun)

nˌɒnrɪzɪdˈɛnʃəl stˈændəd
nɑnˌrɛzəˈdɛnʃəɫ ˈstændɝd
01

Tiêu chuẩn mô tả các tiêu chí về chất lượng hoặc hiệu suất cho các bất động sản thương mại hoặc công nghiệp

This is a technical specification outlining the quality or performance criteria for commercial or industrial assets.

这是一份技术规范,概述了商业或工业资产的质量或性能标准。

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn đánh giá về hiệu suất hoặc chất lượng cho các bất động sản không dành cho mục đích cư trú

This is a performance or quality benchmark for non-residential assets.

非住宅物业的性能或质量评估标准

Ví dụ
03

Một quy định hoặc hướng dẫn áp dụng cho các tòa nhà hoặc bất động sản không dành cho mục đích ở, sinh hoạt

This regulation or guideline applies to buildings or assets that are not intended for residential purposes.

这条规定或指南适用于非居住用途的建筑物或资产。

Ví dụ