Bản dịch của từ Non-smoker trong tiếng Việt

Non-smoker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-smoker(Noun)

nɑnsmˈoʊkɚ
nɑnsmˈoʊkɚ
01

Người không hút thuốc (không sử dụng thuốc lá hoặc các sản phẩm có khói/thuốc lá điện tử).

A person who does not smoke tobacco.

不吸烟的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người không hút thuốc — tức là người không sử dụng thuốc lá hoặc các chất để hút (không hút thuốc lá, xì gà, thuốc lào, v.v.).

A person who does not smoke tobacco or any other substance

不吸烟的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người không hút thuốc lá; là người tránh xa việc hút thuốc (thường vì lý do sức khỏe hoặc vì không quen hút).

An individual who abstains from smoking often for health reasons

不吸烟的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người không hút thuốc — tức là người không tham gia vào việc hút thuốc lá hoặc sử dụng các sản phẩm thuốc lá.

A person who does not engage in smoking activities

不吸烟的人

Ví dụ
05

Người không hút thuốc — tức là người chọn không dùng thuốc lá hoặc các sản phẩm thuốc lá (không hút, không dùng thuốc lá điện tử, v.v.).

An individual who chooses not to engage in smoking

选择不吸烟的人

Ví dụ
06

Người không hút thuốc: người không dùng thuốc lá hoặc các sản phẩm thuốc lá khác (không hút thuốc lá, không dùng thuốc lá nhai, v.v.).

A person who abstains from smoking cigarettes or other tobacco products

不吸烟的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Người không hút thuốc; chỉ một người không sử dụng thuốc lá (không hút thuốc lá điếu, xì gà hoặc dùng sản phẩm thuốc lá khác).

A person who does not smoke tobacco

不吸烟的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh