Bản dịch của từ Non-sociable trong tiếng Việt

Non-sociable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-sociable(Adjective)

nɒnsˈəʊʃəbəl
nɑnˈsoʊʃəbəɫ
01

Đặc trưng bởi sự thiếu tương tác xã hội

Characterized by a lack of social interaction

Ví dụ
02

Không hòa đồng, không muốn tương tác với người khác.

Not sociable unwilling to engage with others

Ví dụ
03

Ưu tiên sự cô đơn hơn là giao lưu xã hội

Preferring solitude over socializing

Ví dụ