Bản dịch của từ Non-sociable trong tiếng Việt
Non-sociable
Adjective

Non-sociable(Adjective)
nɒnsˈəʊʃəbəl
nɑnˈsoʊʃəbəɫ
01
Đặc trưng bởi sự thiếu tương tác xã hội
Characterized by a lack of social interaction
Ví dụ
Ví dụ
03
Ưu tiên sự cô đơn hơn là giao lưu xã hội
Ví dụ
