Bản dịch của từ Non-tech trong tiếng Việt
Non-tech
Adjective

Non-tech(Adjective)
nˈɒntɛk
ˈnɑnˈtɛk
01
Mô tả một thứ không yêu cầu chuyên môn về công nghệ.
Describing something that does not require expertise in technology
Ví dụ
02
Áp dụng cho các lĩnh vực hoặc vai trò không liên quan đến công nghệ.
Applicable to fields or roles that are outside of technology
Ví dụ
03
Không liên quan đến công nghệ hay kỹ năng kỹ thuật
Not related to technology or technical skills
Ví dụ
