Bản dịch của từ Non-trade goods trong tiếng Việt

Non-trade goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-trade goods(Noun)

nˈɒntreɪd ɡˈʊdz
ˈnɑnˈtreɪd ˈɡʊdz
01

Sản phẩm không được mua hoặc bán trên thị trường

Products that are not bought or sold in the market

Ví dụ
02

Những vật phẩm được sử dụng cá nhân thay vì để buôn bán.

Items that are utilized personally rather than for trade

Ví dụ
03

Hàng hóa không nhằm mục đích trao đổi hoặc bán thương mại.

Goods that are not intended for commercial exchange or sale

Ví dụ