Bản dịch của từ Non-trade goods trong tiếng Việt
Non-trade goods
Noun [U/C]

Non-trade goods(Noun)
nˈɒntreɪd ɡˈʊdz
ˈnɑnˈtreɪd ˈɡʊdz
Ví dụ
02
Những vật phẩm được sử dụng cá nhân thay vì để buôn bán.
Items that are utilized personally rather than for trade
Ví dụ
03
Hàng hóa không nhằm mục đích trao đổi hoặc bán thương mại.
Goods that are not intended for commercial exchange or sale
Ví dụ
