Bản dịch của từ Non-virtual trong tiếng Việt

Non-virtual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-virtual(Adjective)

nˌɒnvˈɜːtʃuːəl
nɑnˈvɝtʃuəɫ
01

Liên quan đến thứ gì đó có thể sờ mó hay không dựa trên một bản thể kỹ thuật số

It's about something that can either be perceived or not, based on a digital image.

这涉及到是否能基于数字图像感知某些事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không tồn tại ảo, mà là trong thế giới vật lý thực chứ không phải trong môi trường mô phỏng hoặc số hóa.

It's not just an illusion; it's existing within the physical world rather than in a simulated or digital environment.

不仅存在于虚拟世界,而是真实地存在于物理世界中,而不是在模拟或数字环境里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Áp dụng vào những trải nghiệm hoặc sự kiện xảy ra trong thực tế, trái ngược với những thứ được mô phỏng hoặc diễn ra trực tuyến.

Applies to real-life experiences or events, as opposed to those simulated or happening online.

适用于实际发生的经历或事件,与虚拟模拟或网络上的情况相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa