Bản dịch của từ Non-virtual trong tiếng Việt
Non-virtual
Adjective

Non-virtual(Adjective)
nˌɒnvˈɜːtʃuːəl
nɑnˈvɝtʃuəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Áp dụng vào những trải nghiệm hoặc sự kiện xảy ra trong thực tế, trái ngược với những thứ được mô phỏng hoặc diễn ra trực tuyến.
Applies to real-life experiences or events, as opposed to those simulated or happening online.
适用于实际发生的经历或事件,与虚拟模拟或网络上的情况相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
