Bản dịch của từ Nona trong tiếng Việt
Nona
Noun [U/C]

Nona(Noun)
nˈəʊnɐ
ˈnoʊnə
Ví dụ
02
Lời gọi trìu mến dành cho một người phụ nữ lớn tuổi yêu thương
A word of affection for an elderly woman who is cherished.
这个词用来表达对一位年长受人喜爱的女性的感情。
Ví dụ
Nona

Lời gọi trìu mến dành cho một người phụ nữ lớn tuổi yêu thương
A word of affection for an elderly woman who is cherished.
这个词用来表达对一位年长受人喜爱的女性的感情。