Bản dịch của từ None the wiser trong tiếng Việt
None the wiser
Phrase

None the wiser(Phrase)
nˈəʊn tʰˈiː wˈaɪzɐ
ˈnoʊn ˈθi ˈwaɪzɝ
Ví dụ
02
Vẫn chưa biết gì mặc dù đã nhận được thông tin
Still not grasping the information despite having received it.
对已获知信息仍然一无所知
Ví dụ
03
Không hiểu gì sau khi nghe giải thích hoặc chứng kiến sự kiện đó.
You don't gain understanding or knowledge from just an explanation or event.
听完解释或事件后依然一头雾水,毫无所获
Ví dụ
