Bản dịch của từ Nonirrigable trong tiếng Việt

Nonirrigable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonirrigable(Adjective)

nənˈɪrɪɡəbəl
nɑˈnɪrəɡəbəɫ
01

Không thể tưới tiêu, không có khả năng được cung cấp nước để canh tác.

Not able to be irrigated incapable of being supplied with water for cultivation

Ví dụ
02

Nói đến đất không thể tưới tiêu một cách nhân tạo.

Referring to land that cannot be watered artificially

Ví dụ
03

Không thể hỗ trợ sự phát triển nông nghiệp do thiếu hệ thống tưới tiêu.

Unable to support agricultural growth due to lack of irrigation

Ví dụ