Bản dịch của từ Nonliability trong tiếng Việt

Nonliability

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonliability(Noun)

ˌnɑn.li.əˈbɪ.lɪ.ti
ˌnɑn.li.əˈbɪ.lɪ.ti
01

Tình trạng không phải chịu trách nhiệm pháp lý về một việc, nghĩa là theo luật pháp người đó không bị xem là có trách nhiệm hay chịu trách nhiệm pháp lý.

The state of not being legally responsible for something.

不承担法律责任的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonliability(Noun Uncountable)

ˌnɑn.li.əˈbɪ.lɪ.ti
ˌnɑn.li.əˈbɪ.lɪ.ti
01

Tình trạng không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ trả nợ; không có trách nhiệm phải thanh toán một khoản nợ hay thực hiện một nghĩa vụ tài chính.

The quality of not being liable for a debt or obligation.

不承担债务或义务的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh