Bản dịch của từ Nonneutral trong tiếng Việt

Nonneutral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonneutral(Adjective)

nˈɒnjuːtrəl
nɑˈnutrəɫ
01

Không trung lập, thiên lệch hoặc một chiều.

Not neutral biased or partial

Ví dụ
02

Phản ánh một lập trường không phải là trung dung hay thỏa hiệp.

Reflecting a position that is not middleground or compromise

Ví dụ
03

Mang một tính cách hoặc lập trường rõ ràng, không thiên lệch.

Having a distinct character or stance not impartial

Ví dụ