Bản dịch của từ Nonneutral trong tiếng Việt
Nonneutral
Adjective

Nonneutral(Adjective)
nˈɒnjuːtrəl
nɑˈnutrəɫ
01
Không trung lập, thiên lệch hoặc một chiều.
Not neutral biased or partial
Ví dụ
02
Phản ánh một lập trường không phải là trung dung hay thỏa hiệp.
Reflecting a position that is not middleground or compromise
Ví dụ
