Bản dịch của từ Nonobligation trong tiếng Việt

Nonobligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonobligation(Noun)

nˌɒnəblɪɡˈeɪʃən
ˌnɑnəbɫəˈɡeɪʃən
01

Sự thiếu cam kết hoặc trách nhiệm

A lack of commitment or duty

Ví dụ
02

Sự vắng mặt của nghĩa vụ, tự do khỏi trách nhiệm hay bổn phận.

The absence of obligation freedom from duty or responsibility

Ví dụ
03

Miễn trừ khỏi một yêu cầu

An exemption from a requirement

Ví dụ