Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonprofit organization trong tiếng Việt

nonprofit organization

Noun

nonprofit organization (Noun)

/nɑnpɹˈɑfət ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən/
/nɑnpɹˈɑfət ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một tổ chức hoạt động mà không có lợi nhuận là động cơ chính của nó.

An organization that operates without profit as its primary motive.

Ví dụ
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người vô gia cư tìm nơi trú ẩn và thức ăn.The nonprofit organization helps homeless people find shelter and food.
Tổ chức phi lợi nhuận không tập trung vào việc kiếm tiền.The nonprofit organization does not focus on making money.

Nghĩa 02

Một loại tổ chức sử dụng doanh thu dư thừa của mình để đạt được mục đích hoặc sứ mệnh của mình thay vì phân phối thu nhập cho cổ đông hoặc chủ sở hữu.

A type of organization that uses its surplus revenues to further achieve its purpose or mission rather than distributing its income to shareholders or owners.

Ví dụ
Tổ chức phi lợi nhuận đã giúp 200 gia đình cần hỗ trợ năm ngoái.The nonprofit organization helped 200 families in need last year.
Tổ chức phi lợi nhuận không tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận.The nonprofit organization does not focus on making profits.

Nghĩa 03

Một thực thể cung cấp dịch vụ vì lợi ích công cộng và thường được miễn thuế thu nhập.

An entity that performs services for the public benefit and is usually exempt from income taxes.

Ví dụ
Tổ chức phi lợi nhuận đã giúp 200 gia đình trong chiến dịch thực phẩm.The nonprofit organization helped 200 families during the recent food drive.
Nhiều người không biết về các tổ chức phi lợi nhuận địa phương trong khu vực của họ.Many people do not know about local nonprofit organizations in their area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh