Bản dịch của từ Nonreplayable trong tiếng Việt

Nonreplayable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonreplayable(Adjective)

nˌɒnrɪplˈeɪəbəl
ˌnɑnrɪˈpɫeɪəbəɫ
01

Không thể phát lại hoặc lặp lại

Not able to be replayed or repeated

无法播放或重复

Ví dụ
02

Đề cập đến một tình huống hoặc sự kiện mà không thể quay lại.

Referring to a scenario or event that cannot be revisited

提到一个无法回头的情况或事件。

Ví dụ
03

Một khi đã làm thì tính chất của nó sẽ không thể quay lại được.

Irreversible in nature once done it cannot be undone

既然已经行动了,事情的性质就再也无法回头了。

Ví dụ