Bản dịch của từ Nonuniform trong tiếng Việt

Nonuniform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonuniform(Adjective)

nˈɒnjuːnˌɪfɔːm
ˈnɑnjənəˌfɔrm
01

Không đồng nhất, thay đổi về hình thức, kích thước hoặc đặc điểm

Not uniform varying in form size or character

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự đa dạng hoặc biến đổi

Characterized by diversity or variation

Ví dụ
03

Thiếu tính nhất quán hoặc đồng nhất

Lacking consistency or uniformity

Ví dụ