Bản dịch của từ Nonvegetable trong tiếng Việt

Nonvegetable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonvegetable(Adjective)

nɑnvˌidʒətˈɑbəl
nɑnvˌidʒətˈɑbəl
01

Không bao gồm hoặc có nguồn gốc từ thực vật hoặc sản phẩm thực vật.

Not consisting of or derived from plants or plant products.

Ví dụ

Nonvegetable(Noun)

nɑnvˌidʒətˈɑbəl
nɑnvˌidʒətˈɑbəl
01

Một loại thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm không ở trạng thái tự nhiên, được làm từ thực vật hoặc các bộ phận của thực vật như rau, trái cây hoặc các loại hạt.

A food especially one that is not in its natural state that is made from plants or parts of plants such as vegetables fruits or nuts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh