Bản dịch của từ Nonvolatile trong tiếng Việt

Nonvolatile

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonvolatile(Adjective)

nɑnvˈɑlətl
nɑnvˈɑlətl
01

Không dễ bay hơi ở nhiệt độ tương đối thấp; tức là chất không chuyển thành hơi nhanh khi được làm ấm nhẹ.

Not easily vaporized at a relatively low temperature.

Ví dụ

Nonvolatile(Noun)

nɑnvˈɑlətl
nɑnvˈɑlətl
01

Một chất không dễ bay hơi ở nhiệt độ bình thường — tức là khó bốc hơi hoặc giữ ở trạng thái lỏng/rắn thay vì trở thành hơi khi ở nhiệt độ thường.

A substance that does not readily evaporate at normal temperatures.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh