Bản dịch của từ Nooi trong tiếng Việt

Nooi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nooi(Noun)

nˈui
nˈui
01

Một người phụ nữ là chủ hoặc người quản lý, dùng trong vai trò nhà tuyển dụng; cũng là cách xưng hô lịch sự của cấp dưới để gọi một người phụ nữ có quyền hành hoặc vị trí cao.

A female employer also as a term of respect used by a subordinate to address a woman in authority.

女性雇主,尊称有权的女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh