Bản dịch của từ Normative accounting practices trong tiếng Việt

Normative accounting practices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normative accounting practices(Phrase)

nˈɔːmətˌɪv ɐkˈaʊntɪŋ prˈæktɪsɪz
ˈnɔrmətɪv əˈkaʊntɪŋ ˈpræktɪsɪz
01

Các quy trình và nguyên tắc hướng dẫn việc lập báo cáo tài chính

Procedures and principles that guide the preparation of financial statements

Ví dụ
02

Các phương pháp kế toán phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định.

Accounting practices that align with certain standards or norms

Ví dụ
03

Các nguyên tắc hướng dẫn cách thức thực hiện báo cáo tài chính.

Guidelines that dictate how financial reporting should be done

Ví dụ