Bản dịch của từ Not advisable to trong tiếng Việt
Not advisable to
Phrase

Not advisable to(Phrase)
nˈɒt ˈædvaɪzəbəl tˈuː
ˈnɑt ˈædˌvaɪzəbəɫ ˈtoʊ
01
Cảnh báo nên thận trọng trước khi tiến hành việc gì đó
Caution advised against proceeding with something
Ví dụ
02
Không được khuyên dùng hoặc đề xuất cho một tình huống hoặc mục đích cụ thể
Not recommended or suggested for a particular situation or purpose
Ví dụ
