Bản dịch của từ Not advisable to trong tiếng Việt

Not advisable to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not advisable to(Phrase)

nˈɒt ˈædvaɪzəbəl tˈuː
ˈnɑt ˈædˌvaɪzəbəɫ ˈtoʊ
01

Cảnh báo nên thận trọng trước khi tiến hành việc gì đó

Caution advised against proceeding with something

Ví dụ
02

Không được khuyên dùng hoặc đề xuất cho một tình huống hoặc mục đích cụ thể

Not recommended or suggested for a particular situation or purpose

Ví dụ
03

Không phải là ý tưởng hay để làm điều gì đó

Not a good idea to do something

Ví dụ