Bản dịch của từ Not be a contender trong tiếng Việt
Not be a contender
Phrase

Not be a contender(Phrase)
nˈɒt bˈɛ ˈɑː kəntˈɛndɐ
ˈnɑt ˈbi ˈɑ kənˈtɛndɝ
Ví dụ
03
Không có khả năng để cạnh tranh hoặc thành công trong một cuộc thi hoặc cạnh tranh.
To not be in a position to compete or succeed in a contest or competition
Ví dụ
