Bản dịch của từ Not having an idea trong tiếng Việt
Not having an idea
Noun [U/C]

Not having an idea(Noun)
nˈɒt hˈeɪvɪŋ ˈæn ɪdˈiə
ˈnɑt ˈheɪvɪŋ ˈan ˈɪdiə
01
Sự thiếu vắng một suy nghĩ hay hiểu biết cụ thể
A lack of specific thought or understanding
缺乏特定的想法或理解
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu kiến thức hoặc hiểu biết dẫn đến sự không chắc chắn
A lack of knowledge or understanding about uncertainties
缺乏知识或理解上的不确定性
Ví dụ
