Bản dịch của từ Not influence earnings trong tiếng Việt

Not influence earnings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not influence earnings(Phrase)

nˈɒt ˈɪnfluːəns ˈɜːnɪŋz
ˈnɑt ˈɪnˌfɫuəns ˈɝnɪŋz
01

Không có ảnh hưởng đến kết quả tài chính

To have no impact on financial outcomes

Ví dụ
02

Để thu nhập không bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố nhất định.

For earnings to remain unaffected by certain factors

Ví dụ
03

Không làm ảnh hưởng đến hoặc thay đổi lợi nhuận hoặc thu nhập của một thực thể.

To not affect or change the profits or income of an entity

Ví dụ