Bản dịch của từ Not love trong tiếng Việt
Not love
Noun [U/C]

Not love(Noun)
nˈɒt lˈʌv
ˈnɑt ˈɫəv
01
Sự phủ định của tình yêu hoặc sự hấp dẫn lãng mạn
The denial of love or romantic attraction
对爱情或浪漫吸引的否定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một từ dùng để diễn tả sự vắng mặt của tình cảm hoặc sự gắn bó.
A word used to express a lack of affection or attachment.
这个词用来表达缺乏感情或亲密的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
