Bản dịch của từ Not responsible trong tiếng Việt

Not responsible

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not responsible(Idiom)

01

Không chịu trách nhiệm hay đổ lỗi cho ai.

Not willing to take responsibility or blame.

不愿承担责任或责任归属。

Ví dụ
02

Không chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình.

Not taking responsibility for one's actions or decisions.

对自己的行为或决定不负责任。

Ví dụ
03

Đây không phải là trách nhiệm hay nghĩa vụ của ai đó.

It's not someone's duty or obligation.

这并不是某个人的责任或义务。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh