Bản dịch của từ Not responsible trong tiếng Việt
Not responsible

Not responsible(Idiom)
Không chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình.
Not taking responsibility for one's actions or decisions.
对自己的行为或决定不负责任。
Đây không phải là trách nhiệm hay nghĩa vụ của ai đó.
It's not someone's duty or obligation.
这并不是某个人的责任或义务。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "not responsible" thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà cá nhân hoặc tổ chức không chịu trách nhiệm cho hành động hoặc hậu quả nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, "not liable" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để nhấn mạnh hơn về sự miễn trừ trách nhiệm. Cả hai cấu trúc đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng "not responsible" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "not responsible" được cấu thành từ tiền tố "not" (không) và danh từ "responsible", có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "responsabilis", có nghĩa là "có trách nhiệm". Bản thân "responsabilis" được hình thành từ "respondere", nghĩa là "đáp lại" hay "trả lời". Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ khả năng chịu trách nhiệm sang việc được coi là không có nghĩa vụ pháp lý hay đạo đức. Hiện nay, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, thể hiện sự miễn trừ trách nhiệm.
Cụm từ "not responsible" thường xuất hiện trong các tài liệu IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong các bài kiểm tra có thể được nhận diện ở bối cảnh thảo luận về đạo đức, luật pháp hoặc quản lý. Ngoài ra, cụm từ cũng thường xuyên được sử dụng trong các tình huống pháp lý, nơi mà việc xác định trách nhiệm là rất quan trọng.
Cụm từ "not responsible" thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà cá nhân hoặc tổ chức không chịu trách nhiệm cho hành động hoặc hậu quả nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, "not liable" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để nhấn mạnh hơn về sự miễn trừ trách nhiệm. Cả hai cấu trúc đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng "not responsible" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "not responsible" được cấu thành từ tiền tố "not" (không) và danh từ "responsible", có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "responsabilis", có nghĩa là "có trách nhiệm". Bản thân "responsabilis" được hình thành từ "respondere", nghĩa là "đáp lại" hay "trả lời". Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ khả năng chịu trách nhiệm sang việc được coi là không có nghĩa vụ pháp lý hay đạo đức. Hiện nay, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, thể hiện sự miễn trừ trách nhiệm.
Cụm từ "not responsible" thường xuất hiện trong các tài liệu IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về trách nhiệm cá nhân hoặc xã hội. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong các bài kiểm tra có thể được nhận diện ở bối cảnh thảo luận về đạo đức, luật pháp hoặc quản lý. Ngoài ra, cụm từ cũng thường xuyên được sử dụng trong các tình huống pháp lý, nơi mà việc xác định trách nhiệm là rất quan trọng.
