Bản dịch của từ Notch something up trong tiếng Việt

Notch something up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notch something up (Verb)

nˈɑtʃ sˈʌmθɨŋ ˈʌp
nˈɑtʃ sˈʌmθɨŋ ˈʌp
01

Để đạt được hoặc ghi lại một cái gì đó, thường là thành công hoặc một được thành tựu.

To achieve or record something, typically a success or an accomplishment.

Ví dụ

Many activists notch something up for social justice every year.

Nhiều nhà hoạt động ghi nhận thành công cho công bằng xã hội mỗi năm.

They did not notch something up in community service last month.

Họ không ghi nhận thành công trong dịch vụ cộng đồng tháng trước.

Did the group notch something up during the charity event?

Nhóm đã ghi nhận thành công nào trong sự kiện từ thiện không?

02

Để ghi điểm hoặc đạt được một thành tựu với nỗ lực.

To score or gain a point or achievement with effort.

Ví dụ

Students notch something up by volunteering in community service projects.

Học sinh ghi điểm bằng cách tình nguyện trong các dự án cộng đồng.

She did not notch something up during the last charity event.

Cô ấy đã không ghi điểm trong sự kiện từ thiện lần trước.

Did they notch something up with their recent fundraising efforts?

Họ đã ghi điểm với những nỗ lực gây quỹ gần đây chưa?

03

Để thêm vào một bảng điểm hoặc một điểm số, đặc biệt trong các cuộc thi.

To add to a tally or score, especially in competitions.

Ví dụ

They notch something up by volunteering at local charities every month.

Họ ghi điểm bằng cách tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương mỗi tháng.

She doesn't notch something up for attending social events alone.

Cô ấy không ghi điểm khi tham gia các sự kiện xã hội một mình.

Do you think they will notch something up at the fundraiser?

Bạn có nghĩ rằng họ sẽ ghi điểm tại buổi gây quỹ không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/notch something up/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Notch something up

Không có idiom phù hợp