Bản dịch của từ Notch something up trong tiếng Việt
Notch something up

Notch something up(Verb)
Để đạt được hoặc ghi nhận điều gì đó, thường là thành công hoặc thành tựu.
To achieve or record something usually means success or an accomplishment.
达到或纪录某事,通常是成功或成就的表现。
Để ghi điểm hoặc cộng vào số điểm, đặc biệt trong các cuộc thi đấu.
To add a score or a point, especially in competitions.
要为比赛添加评分或分数
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "notch something up" có nghĩa là đạt được hoặc ghi nhận thành tích nào đó, thường liên quan đến thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc để chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến việc tích lũy thành tựu trong đời sống cá nhân. Cách phát âm và ngữ điệu giữa hai phiên bản cũng có sự khác biệt, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "notch something up" có nghĩa là đạt được hoặc ghi nhận thành tích nào đó, thường liên quan đến thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc để chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến việc tích lũy thành tựu trong đời sống cá nhân. Cách phát âm và ngữ điệu giữa hai phiên bản cũng có sự khác biệt, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với tiếng Anh Mỹ.
