Bản dịch của từ Notice simplicity trong tiếng Việt

Notice simplicity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notice simplicity(Noun)

nˈəʊtɪs sɪmplˈɪsɪti
ˈnɑtɪs sɪmˈpɫɪsəti
01

Một thông điệp ngắn được viết hoặc gõ, thường được sử dụng để thông báo cho mọi người về một điều gì đó.

A brief written or typed communication often used to inform people of something

Ví dụ
02

Một thông báo hoặc thông cáo chính thức

A formal notification or announcement

Ví dụ
03

Hành động quan sát hoặc chú ý đến một điều gì đó

The act of observing or paying attention to something

Ví dụ

Notice simplicity(Adjective)

nˈəʊtɪs sɪmplˈɪsɪti
ˈnɑtɪs sɪmˈpɫɪsəti
01

Một thông điệp ngắn được viết hoặc gõ thường được sử dụng để thông báo cho mọi người về một điều gì đó.

Not involved with unnecessary complexity straightforward

Ví dụ
02

Hành động quan sát hoặc chú ý đến một điều gì đó

Free from excess or ornamentation plain

Ví dụ
03

Một thông báo hoặc thông cáo chính thức

Clear and easy to understand uncomplicated

Ví dụ