Bản dịch của từ Noun demolition trong tiếng Việt

Noun demolition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noun demolition(Noun)

nˈaʊn dˌɛməlˈɪʃən
ˈnaʊn ˌdɛməˈɫɪʃən
01

Quá trình phá dỡ một thứ gì đó

The process of demolishing something

Ví dụ
02

Hành động phá hủy hoặc dỡ bỏ một ngôi nhà hay công trình xây dựng khác.

The act of destroying or tearing down a building or other structure

Ví dụ
03

Trạng thái bị phá hủy

The state of being demolished

Ví dụ