Bản dịch của từ Novel policy trong tiếng Việt

Novel policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novel policy(Noun)

nˈɒvəl pˈɒlɪsi
ˈnoʊvəɫ ˈpɑɫɪsi
01

Một thể loại văn học đặc trưng bởi việc kể các sự kiện và nhân vật hư cấu

A genre of literature characterized by the depiction of fictional events and characters.

这是一种以描述虚构事件和人物为特色的文学体裁。

Ví dụ
02

Một ý tưởng hoặc phương pháp mới được đưa ra để giải quyết một vấn đề cụ thể

A new idea or method is proposed to tackle a specific problem.

提出的一种解决特定问题的新思路或新方法

Ví dụ
03

Một cuốn sách hư cấu, đặc biệt là những cuốn dài và phức tạp.

A work of fiction, especially long and intricate novels.

一本虚构的书,尤其是那些又长又复杂的书籍。

Ví dụ