Bản dịch của từ Nox trong tiếng Việt

Nox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nox(Noun)

nˈɒks
ˈnɑks
01

Từ tiếng Latinh cho "đêm"

The Latin word for night

Ví dụ
02

Khoảng thời gian tối thường xảy ra sau khi mặt trời lặn.

A period of darkness typically after sunset

Ví dụ
03

Trong thần thoại La Mã, nữ thần của đêm

In Roman mythology the goddess of night

Ví dụ