Bản dịch của từ Nursing champion trong tiếng Việt

Nursing champion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursing champion(Noun)

nˈɜːsɪŋ tʃˈæmpiən
ˈnɝsɪŋ ˈtʃæmpiən
01

Một danh hiệu được trao cho những người xuất sắc trong profession y tá.

A title awarded to someone who excels in the nursing profession

Ví dụ
02

Một người ủng hộ hoặc bênh vực cho ngành điều dưỡng.

A person who supports or advocates for nursing

Ví dụ
03

Một cá nhân được công nhận vì đã thúc đẩy sự xuất sắc và phát triển trong ngành điều dưỡng.

An individual recognized for promoting excellence and advancement in nursing

Ví dụ