Bản dịch của từ Nurturing ally trong tiếng Việt

Nurturing ally

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurturing ally(Noun)

nˈɜːtʃərɪŋ ˈæli
ˈnɝtʃɝɪŋ ˈɔɫi
01

Một người hoặc vật nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ.

A person or thing that nurtures or supports

Ví dụ
02

Người hỗ trợ hoặc khích lệ

One who provides assistance or encouragement

Ví dụ
03

Một người bạn hay đối tác luôn ủng hộ

A supportive friend or partner

Ví dụ