Bản dịch của từ Obey norms trong tiếng Việt
Obey norms
Phrase

Obey norms(Phrase)
ˈəʊbi nˈɔːmz
ˈoʊbi ˈnɔrmz
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc mong đợi đã được thiết lập.
To comply with established standards or expectations
Ví dụ
Obey norms

Để tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc mong đợi đã được thiết lập.
To comply with established standards or expectations