Anh - Việt

Bản dịch của từ Objective standard trong tiếng Việt

objective standard

Noun

objective standard (Noun)

/əbdʒˈɛktɨv stˈændɚd/
/əbdʒˈɛktɨv stˈændɚd/
AI

Nghĩa 01

Một tiêu chí hoặc thước đo mà theo đó hiệu suất hoặc chất lượng của một cái gì đó có thể được đánh giá.

A criterion or measure against which the performance or quality of something can be judged.

Ví dụ
Nhiều tổ chức sử dụng các tiêu chuẩn khách quan để đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm.Many organizations use objective standards to evaluate employee performance annually.
Một số người không tin rằng các tiêu chuẩn khách quan là công bằng trong đánh giá xã hội.Some people do not believe objective standards are fair in social assessments.

Nghĩa 02

Một tiêu chuẩn khách quan và không thiên vị được sử dụng để đánh giá thực hành, sản phẩm hoặc kết quả.

An impartial and unbiased baseline used to assess practices, products, or outcomes.

Ví dụ
Ủy ban đã thiết lập một tiêu chuẩn khách quan để đánh giá các chương trình cộng đồng vào năm 2022.The committee established an objective standard for evaluating community programs in 2022.
Họ đã không tuân theo tiêu chuẩn khách quan trong đánh giá các dự án xã hội.They did not follow the objective standard during their assessment of social projects.

Nghĩa 03

Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chuẩn được coi là đáng tin cậy để thiết lập tiêu chuẩn trong nhiều lĩnh vực.

A norm or benchmark considered reliable for establishing standards in various fields.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng thiếu một tiêu chuẩn khách quan để đánh giá hiệu quả các chương trình xã hội.Many communities lack an objective standard for evaluating social programs effectively.
Một tiêu chuẩn khách quan không tồn tại trong mọi tình huống xã hội.An objective standard does not exist in all social situations.

Video ngữ cảnh