Bản dịch của từ Benchmark trong tiếng Việt

Benchmark

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benchmark (Noun)

bˈɛntʃ mɑɹk
bˈɛntʃmɑɹk
01

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu mà mọi thứ có thể được so sánh.

A standard or point of reference against which things may be compared.

Ví dụ

The literacy rate is often used as a benchmark for development.

Tỷ lệ biết chữ thường được sử dụng như một tiêu chuẩn phát triển.

The company's success set a new benchmark in the industry.

Sự thành công của công ty đặt một tiêu chuẩn mới trong ngành công nghiệp.

Her artwork has become a benchmark for creativity and innovation.

Tác phẩm nghệ thuật của cô trở thành một tiêu chuẩn cho sự sáng tạo và đổi mới.

02

Dấu của người khảo sát được khắc trên tường, cột hoặc tòa nhà và được sử dụng làm điểm tham chiếu khi đo độ cao.

A surveyors mark cut in a wall pillar or building and used as a reference point in measuring altitudes.

Ví dụ

The benchmark on the school wall helped measure the building's height.

Dấu mốc trên tường trường giúp đo độ cao của tòa nhà.

The construction workers used the benchmark to ensure the building's stability.

Các công nhân xây dựng sử dụng dấu mốc để đảm bảo sự ổn định của công trình.

The benchmark was crucial for accurately determining the town's elevation.

Dấu mốc quan trọng để xác định chính xác độ cao của thị trấn.

Dạng danh từ của Benchmark (Noun)

SingularPlural

Benchmark

Benchmarks

Benchmark (Verb)

bˈɛntʃ mɑɹk
bˈɛntʃmɑɹk
01

Đánh giá (cái gì đó) bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn.

Evaluate something by comparison with a standard.

Ví dụ

They benchmarked their community project against similar initiatives.

Họ so sánh dự án cộng đồng của họ với các sáng kiến tương tự.

The organization benchmarks its progress annually to measure success.

Tổ chức so sánh tiến triển hàng năm để đo lường thành công.

Students benchmark their academic performance against school averages.

Học sinh so sánh hiệu suất học tập của mình với trung bình trường học.

The company benchmarks its performance against industry standards.

Công ty đánh giá hiệu suất của mình so với tiêu chuẩn ngành công nghiệp.

Schools use standardized tests to benchmark student achievement levels.

Các trường sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa để đánh giá cấp độ thành tích của học sinh.

Dạng động từ của Benchmark (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Benchmark

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Benchmarked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Benchmarked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Benchmarks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Benchmarking

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Benchmark cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Benchmark

Không có idiom phù hợp